Hai Bà Trưng: Ngoại bang đang ở thời kỳ thịnh trị
Kẻ thù trực diện mà Hai Bà Trưng phải đối đầu chính là nhà Đông Hán (25 – 220). Đây không phải là một triều đại đang trên đà suy tàn, mà ngược lại, đang ở thời kỳ "trung hưng" rực rỡ dưới bàn tay của Hán Quang Vũ Đế Lưu Tú. Sau khi dẹp tan loạn quân của Vương Mãng và thống nhất Trung Hoa, nhà Đông Hán chuyển kinh đô về phía Đông (Lạc Dương), từ đó mà có tên gọi này để phân biệt với thời kỳ Tây Hán trước đó.
Việc Hai Bà Trưng phất cờ khởi nghĩa vào năm 40 sau Công nguyên là một sự kiện chấn động, bởi lẽ bạn đọc có thể thấy rằng đây là lần đầu tiên một lực lượng bản địa dám thách thức trực tiếp một đế chế đang ở đỉnh cao quyền lực.
Ngòi nổ mang tên Tô Định và bản lĩnh của người phụ nữ
Tại quận Giao Chỉ, đại diện cho sự hà khắc của nhà Đông Hán là Thái thú Tô Định. Sự tham lam, tàn bạo của viên quan này cùng chính sách thuế khóa nặng nề đã tạo nên một làn sóng phẫn nộ ngầm trong tầng lớp Lạc tướng. Tuy nhiên, ngòi nổ thực sự cho cuộc bùng nổ chính là việc Tô Định hạ lệnh giết hại Thi Sách – chồng của bà Trưng Trắc.
Hành động này của nhà Đông Hán vốn định dùng để răn đe, nhưng họ đã lầm. Thay vì khuất phục trong nước mắt, bà Trưng Trắc đã cùng em gái là Trưng Nhị biến nỗi đau riêng thành nợ nước. Lời thề tại cửa sông Hát không chỉ là tiếng lòng của một người vợ mất chồng, mà là tuyên ngôn độc lập của một dân tộc không chấp nhận xiềng xích. Chỉ trong một thời gian ngắn, 65 thành trì đã được giải phóng, buộc Tô Định phải cắt tóc, cạo râu chạy trốn về nước trong sự nhục nhã.
Cuộc đối đầu lịch sử với "Phục Ba tướng quân"
Sự thành công của Hai Bà Trưng đã buộc Hán Quang Vũ Đế phải nhìn nhận Giao Chỉ như một mối đe dọa nghiêm trọng. Ông ta đã tung vào cuộc chiến vị tướng tài ba và dày dạn kinh nghiệm nhất lúc bấy giờ: Mã Viện.
Cuộc chiến giữa đội quân của những người phụ nữ kiên cường và cỗ máy chiến tranh thiện chiến của nhà Đông Hán diễn ra vô cùng ác liệt. Mã Viện không chỉ dùng binh đao mà còn dùng cả những mưu kế thâm sâu để chia rẽ nội bộ nghĩa quân. Dù cuối cùng Hai Bà đã chọn cách tuẫn tiết trên dòng sông Hát để giữ trọn khí tiết vào năm 43, nhưng dấu ấn mà các bà để lại đã trở thành một cột mốc vĩnh cửu.
Sự liên hệ giữa Hai Bà Trưng và nhà Đông Hán không đơn thuần là cuộc chiến giữa một địa phương và một chính quyền trung ương, mà là biểu tượng cho sự thức tỉnh của ý thức dân tộc Việt. Nó chứng minh rằng, dù đối thủ có là một đế chế hùng mạnh nhất nhì thế giới thời bấy giờ, tinh thần tự chủ vẫn luôn âm ỉ và sẵn sàng bùng cháy.
thiên anh hùng ca về Hai Bà Trưng không nằm ở những trang sử định đoạt bởi thắng bại, mà nằm ở chính cái bóng cao lồng lộng của những người đã chọn cái chết để hồi sinh một dân tộc.
Trong dân gian lúc ấy thường lưu truyền những lời than vãn hoặc báo cáo của binh lính phương Bắc về sự lợi hại của nghĩa quân:
"Chẳng sợ thiên binh vạn mã của nhà Hán, chỉ sợ tiếng voi gầm và uy linh của Vua Bà Mê Linh."
Tại sao "Thiên binh vạn mã" lại sợ Hai Bà Trưng đến thế?
Có ba lý do cốt lõi khiến quân nhà Đông Hán thời bấy giờ phải khiếp vía khi nghe danh "Vua Bà":
Chiến thuật Tượng binh (Voi chiến) độc nhất vô nhị Quân Hán vốn thiện chiến trên lưng ngựa và dàn trận bộ binh ở đồng bằng trung nguyên. Khi sang Giao Chỉ, họ hoàn toàn bị choáng ngợp bởi những "pháo đài di động" khổng lồ. "Một bóng voi gầm, vạn mã kinh hồn – cái uy linh tột bậc của Vua Bà không chỉ đánh vào binh đao mà còn giáng một đòn trấn áp tâm linh, khiến quân thù nghẹt thở trong nỗi khiếp nhược tột cùng."
Khí tiết của người phụ nữ cầm quyền Trong tư tưởng phong kiến phương Bắc, phụ nữ là phái yếu. Việc phải đối đầu và thất bại dưới tay hai người phụ nữ là một đòn giáng mạnh vào tâm lý và lòng tự trọng của binh lính Hán. Sự quyết liệt, "đánh cho để dài tóc, đánh cho để đen răng" của nghĩa quân dưới sự dẫn dắt của Hai Bà tạo nên một áp lực tinh thần khủng khiếp.
Tốc độ thu phục "65 thành trì" Lịch sử ghi nhận quân nhà Hán ở các quận huyện nghe tin Hai Bà nổi dậy đều "kinh hồn bạt vía", nhiều nơi chưa đánh đã tan, quan lại cởi ấn tín bỏ chạy. Sự thần tốc này khiến chúng tin rằng Hai Bà có sức mạnh tâm linh hoặc sự phù trợ của thần thánh.
Sự kiêng dè của Mã Viện
Ngay cả một lão tướng lão luyện như Mã Viện cũng phải thừa nhận sự khó khăn khi đối đầu với Hai Bà. Trong thư gửi về triều đình hay các chỉ thị quân sự, Mã Viện luôn nhắc nhở quân sĩ không được khinh suất. Hình ảnh Hai Bà Trưng cưỡi voi tung hoành giữa trận tiền đã trở thành nỗi ám ảnh (ám ảnh đến mức Mã Viện sau này phải đúc cột đồng để trấn yểm long mạch và uy thế của người Việt).
Độ khó của những trận chiến mà Hai Bà Trưng phải đối mặt
Không chỉ đơn thuần là quân đông hay tướng mạnh, mà là một sự chênh lệch mang tính thời đại. Bạn đọc hãy tưởng tượng: đối thủ của những người phụ nữ ấy là nhà Đông Hán đang ở thời kỳ sung sức nhất, một đế chế đã nghiền nát biết bao quốc gia khác bằng kỷ luật sắt và những cỗ máy chiến tranh thiện chiến. Đối đầu với Hai Bà không phải là những viên quan tham lam, hèn nhát như Tô Định, mà là Mã Viện – một "con cáo già" trên chiến trường, kẻ mang theo cả một hệ thống chiến thuật tinh vi và sự lạnh lùng của một kẻ chinh phạt chuyên nghiệp.
Giữa một bên là vương triều hừng hực khí thế bành trướng và một bên là nền độc lập non trẻ vừa mới tượng hình, cuộc đối đầu ấy ngay từ đầu đã mang màu sắc của một bi kịch vĩ đại. Khi những thớt voi chiến cuối cùng mỏi mệt, khi cung tên đã cạn và vòng vây của quân thù khép chặt, Hai Bà đã không chọn sự khuất phục để đổi lấy sự sống.
Dòng sông Hát năm 43 sau Công nguyên đã trở thành chứng nhân cho khoảnh khắc bi tráng nhất lịch sử: Hai vị nữ vương đã gieo mình xuống dòng nước bạc, lấy cái chết để bảo toàn khí tiết và lời thề độc lập.
Cái chết ấy không phải là sự kết thúc, mà là một sự "hóa thân". Trong dòng chảy của lịch sử Việt Nam, bi kịch của Hai Bà Trưng đã trở thành một ngọn lửa vĩnh cửu, chứng minh rằng: Dù kẻ thù có mạnh đến đâu, dù thời thế có nghiệt ngã thế nào, thì ý chí tự chủ của người dân đất Việt vẫn luôn là một ẩn số mà không một đế chế nào có thể giải mã hay khuất phục được. Hai Bà đã ngã xuống, nhưng từ nắm tro tàn của cuộc khởi nghĩa ấy, ý thức về một quốc gia độc lập đã chính thức được định hình và truyền lại cho hàng nghìn năm sau.
Sa Đec's Life