Giữa mùa cuối năm, khi nhiều nơi chạy đua làm lễ hội bằng ánh sáng và âm thanh, Sa Đéc lại chọn một con đường khác: dựng sân khấu bằng hoa và ký ức hồn quê.
Ngay trong niềm hân hoan ấy, vẫn có người tự vấn – “Vì sao phải là Sa Đéc mà không phải một địa phương khác?” Rồi câu hỏi tiếp theo còn sắc hơn: “Liệu người dân Sa Đéc chúng ta có đang tự hào quá mức? Có đang ảo tưởng hóa những gì mình sở hữu, từ di sản vật chất đến những giá trị phi vật thể được truyền miệng qua bao thế hệ?” Những nghi vấn ấy nghe hợp lý, thậm chí cần thiết trong tư duy phản biện. Nhưng xin thưa, không. Vì ảo tưởng và lòng tin là hai vũ trụ song song, không hề giao nhau. Ảo tưởng là thứ xây trên khoảng trống, trên khát vọng chứng minh điều mình không có. Còn lòng tin bùng lên từ điều mình thật sự chạm vào mỗi ngày. Và Sa Đéc chạm vào gì? – vào đất phù sa, vào làng nghề còn sống giữa đời, và vào những vườn hoa rực rỡ quanh năm như một hệ sinh thái có nhịp thở riêng.
Không nơi nào ở miền Tây biến nghề trồng hoa thành căn cước đô thị như Sa Đéc. Ở đây, hoa không là đạo cụ, mà là hạ tầng tinh thần và kinh tế: từ vườn ươm, hợp tác xã, chợ hoa, đến mỹ cảm cộng đồng đã hình thành suốt hàng trăm năm. Một lễ hội tôn vinh lợi thế độc bản ấy không phải “phung phí”, mà là đầu tư vào lợi thế không thể bị sao chép hay đánh cắp. Di sản ở đây cũng không nằm trong lồng kính bảo tàng để trưng bày cho đẹp hồ sơ, mà hiện hữu trong cách người ta gói nem, đan lục bình, làm bột gạo, dệt chiếu, pha trà mời khách, gọi nhau bằng giọng sông nước và trò chuyện với đất như người tri kỷ. Thứ gì còn sống giữa người dân thì không thể gọi là ảo tưởng, càng không thể bị bác bỏ bởi những lập luận mơ hồ thiếu trọng lượng.
Và nếu ai đó còn băn khoăn chuyện ngân sách cho một festival “choáng ngợp”, hãy nhìn vào dòng người đang đổ về nơi đây. Festival Hoa – Kiểng Sa Đéc lần 2 được kỳ vọng thu hút nửa triệu lượt khách trong và ngoài nước, kéo du khách từ những tỉnh kinh tế lớn như TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương… về miền sông nước để xem hoa, chụp hình, và quan trọng hơn – để được bước vào bối cảnh văn hóa mà họ chưa từng có trong đời sống đô thị của mình. Trên những lối đi ngập sắc hoa, không chỉ có người Việt, mà còn có du khách quốc tế, trong đó cả khách từ châu Âu, những con người vượt nửa vòng trái đất chỉ để đứng giữa một miền quê không đồi núi, không biển xanh, nhưng đẹp theo một hệ quy chiếu hoàn toàn khác. Họ đến không phải vì Sa Đéc “tự nhận mình đặc biệt”, mà vì Sa Đéc thật sự khác biệt.
Sự khác biệt ấy còn nằm ở cách Sa Đéc kể câu chuyện của mình. Nơi khác làm lễ hội để trưng bày, Sa Đéc làm lễ hội để tự sự. Nơi khác dùng hoa để trang trí, Sa Đéc dùng hoa để định nghĩa mình. Vậy nên, khi những phản biện mơ hồ hỏi “Có cần thiết không?”, họ sẽ không bao giờ trả lời được câu quan trọng hơn: “Nếu không phải Sa Đéc, thì là nơi nào khác có thể làm festival bằng hoa và hồn quê mà không sao chép?” Vì câu trả lời đã nằm sẵn trong đất và người nơi đây: không nơi nào cả.
Xứ bạn có biển, có đồi, có mây – còn xứ tôi có hoa. Không phải để so sánh hơn thua, mà để khẳng định rằng mỗi vùng đất đều có quyền sở hữu một biểu tượng không cần xin phép. Và Sa Đéc đã chọn đúng biểu tượng của mình: hoa làm ngôn ngữ, quê làm linh hồn, và tự hào làm điểm tựa. Đó không phải là ảo vọng. Đó là niềm tin có bằng chứng, tự hào có căn cứ, và ký ức có nơi trú ngụ – một khối lập luận vững, đẹp mã, mềm dẻo mà kiên cố, đủ để bất kỳ phản biện nào không rõ hình dạng cũng phải tự tan như sương khi mặt trời lên trên những vườn hoa Sa Đéc.
Bình luận